F1 Spiral Fluted Taps with TiN Coating
Taro xoắn phủ TiN FCT F1-SP-G thiết kế cấu hình ren đặc biệt có thể ngăn chặn quá tải, ren mỏng và đường kính bước quá khổ.
Thiết kế hình học me đặc biệt có thể thoát phoi tốt hơn, ngăn chặn phoi bị tắc và cải thiện chất lượng ren.
Thích hợp để gia công lỗ mù đối với F1-SP-G.

F1-SP-G là sản phẩm của FCT:

Được chế tạo từ vật liệu: Extra HSS.
Với lớp phủ: TiN
Được thiết kế tại Đài Loan và sản xuất tại Nhật Bản.
Mũi Taro F1-SP-G phù hợp gia công các sản phẩm ở phân khúc tầm trung và cao cấp.
Giá các sản phẩm giao động từ : 180.000đ đến 864.000đ
Tham khảo thêm ở “Tải Catalogue” để biết thêm chi tiết.
Vật liệu đa dạng
F1-SP-G có thể gia công xử lý đa dạng các vật liệu trước xử lý nhiệt. Và sẽ ứng dụng tốt để gia công tạo ren lỗ mù, lỗ thông nhờ rảnh xoắn ốc thoát phoi tốt.
Lớp phủ TiN giúp mũi Taro này gia tăng khả năng chống bào mòn chịu lực, và tăng độ cứng.
Vật liệu gia công tốt:
Xuất sắc: Thép carbon thấp, Thép carbon trung bình, Thép hợp kim, Thép công cụ, Thép đúc, Thép không gỉ, Đồng đỏ, Đồng thau, Đồng đen, Hợp kim kẽm đúc.
Tốt: Thép cứng lên đến 45 HRC, Gang thép, Nhôm cuộn, Hợp kim nhôm đúc, Titanium không hợp kim, Nickel không hợp kim.

| Size | Tap Limits | OAL (L) | Thread Length (I) | SD (d) | Square Width (K) | Square Length (K1) | F1-SP-G Retail Price (VNĐ) |
| M2 x 0.4 | FH1 | 40 | 9.5 | 3 | 2.5 | 5 | 260.000 |
| M3 x 0.5 | FH2 | 46 | 11 | 4 | 3.2 | 6 | 188.000 |
| M4 x 0.7 | FH2 | 52 | 13 | 5 | 4 | 7 | 180.000 |
| M5 x 0.8 | FH2 | 60 | 16 | 5.5 | 4.5 | 7 | 188.000 |
| M6 x 1.0 | FH2 | 62 | 19 | 6 | 4.5 | 7 | 196.000 |
| M7 x 1.0 | FH2 | 65 | 19 | 6.2 | 5 | 8 | 220.000 |
| M8 x 1.25 | FH2 | 70 | 22 | 6.2 | 5 | 8 | 260.000 |
| M10 x 1.5 | FH2 | 75 | 24 | 7 | 5.5 | 8 | 332.000 |
| M12 x 1.75 | FH2 | 82 | 29 | 8.5 | 6.5 | 9 | 432.000 |
| M14 x 2.0 | FH2 | 88 | 30 | 10.5 | 8 | 11 | 528.000 |
| M16 x 2.0 | FH2 | 95 | 32 | 12.5 | 10 | 13 | 644.000 |
| M20 x 2.5 | FH3 | 105 | 37 | 15 | 12 | 15 | 864.000 |
| M24 x 3.0 | FH3 | 120 | 45 | 19 | 15 | 17.8 | 1.444.000 |
Tồn kho dòng sản phẩm F1-SP-G
| SKU | Tên sản phẩm | Series | Đơn vị | Số lượng tồn |
|---|---|---|---|---|
| Đang tải dữ liệu… | ||||

