PM-FT | Mũi Taro nén

Fluteless Taps

Mũi Taro nén PM-FT thích hợp để gia công nhôm, magiê, kẽm, hợp kim, cũng như hợp kim kim loại màu.
Có khả năng khai gia công hiệu quả, tuổi thọ cao, tốc độ khai thác cao.

PM-FT là sản phẩm của FCT:.

Được chế tạo từ vật liệu: Hợp kim PMHSS

Với 2 biến thể lớp phủ: Bright Treatment và TiN

Được thiết kế tại Đài Loansản xuất tại Nhật Bản.

Mũi Taro PM-FT phù hợp gia công các sản phẩm ở phân khúc tầm trung và cao cấp.

Giá các sản phẩm giao động từ : 239.000đ đến 1.544.000đ

Tham khảo thêm ở “Tải Catalogue” để biết thêm chi tiết.

SizeTap
Limits
P type
Retail Price
(VND)
P type
TiN coating
(VND)
B type
Retail Price
(VND)
B type
TiN coating
(VND)
M1 x 0.25F4362.000398.000362.000398.000
M1 x 0.25F5362.000398.000362.000398.000
M1.2 x 0.25F4333.000369.000333.000369.000
M1.2 x 0.25F5333.000369.000333.000369.000
M1.4 x 0.3F4305.000341.000305.000341.000
M1.4 x 0.3FS305.000341.000305.000341.000
M1.6 x 0.35F4292.000328.000292.000328.000
M1.6 x 0.35FS292.000328.000292.000328.000
M1.7 x 0.35F3292.000328.000292.000328.000
M1.7 x 0.35F4292.000328.000292.000328.000
M2 x 0.4F3292.000328.000292.000328.000
M2 x 0.4F4292.000328.000292.000328.000
M2 x 0.4FS292.000328.000292.000328.000
M2.3 x 0.4F5357.000393.000357.000393.000
M2.5 x 0.45F4294.000330.000294.000330.000
M2.5 x 0.45FS294.000330.000294.000330.000
M2.5 x 0.45F6294.000330.000294.000330.000
M2.6 x 0.45FS288.000324.000288.000324.000
M2.6 x 0.45F6288.000324.000288.000324.000
M3 x 0.5FS239.000275.000239.000275.000
M3 x 0.5F6239.000275.000239.000275.000
M3 x 0.5F7239.000275.000239.000275.000
M3.5 x 0.6FS249.000285.000249.000285.000
M4 x 0.7F6256.000292.000256.000292.000
M4 x 0.7F7256.000292.000256.000292.000
M4 x 0.7F8256.000292.000256.000292.000
M5 x 0.8F6270.000306.000270.000306.000
M5 x 0.8F7270.000306.000270.000306.000
M6 x 1.0F7292.000328.000292.000328.000
M6 x 1.0F8292.000328.000292.000328.000
M8 x 1.25F8440.000480.000440.000480.000
M10 x 1.25F8500.000548.000500.000548.000
M10 x 1.5F8500.000548.000500.000548.000
M12 x 1.75F8782.000846.000782.000846.000
UNF 0 – 80F4496.000532.000496.000532.000
UNF 1 – 72F4496.000532.000496.000532.000
UNF 10 – 32F6316.000352.000316.000352.000
UNF 1/4 – 28F6341.000381.000341.000381.000
UNF 5/16 – 24F8484.000524.000484.000524.000
UNF 3/8 – 24F8578.000626.000578.000626.000
UNC 1 – 64F4496.000532.000496.000532.000
UNC 2 – 56F4413.000449.000413.000449.000
UNC 4 – 40F5333.000369.000333.000369.000
UNC 4 – 40F6333.000369.000333.000369.000
UNC 5 – 40F5443.000479.000443.000479.000
UNC 6 – 32F5269.000305.000269.000305.000
UNC 6 – 32F6269.000305.000269.000305.000
UNC 8 – 32F6294.000330.000294.000330.000
UNC 10 – 24F7316.000352.000316.000352.000
UNC 12 – 24F7328.000364.000328.000364.000
UNC 1/4 – 20F6341.0001.544.000341.0001.544.000
UNC 5/16 – 18F8484.000523.600484.000523.600
UNC 3/8 – 16F8578.000625.600578.000625.600
SIZEP-B TypeTiN Coating
M3 x 0.5 x 100632.000696.000
M4 x 0.7 x 100656.000716.000
M5 x 0.8 x 100740.000800.000
SIZEP-B TypeTiN Coating
M6 x 1.0 x 100632.000632.000
UNC 4 – 40 – 80656.000656.000
UNC 4 – 40 -100740.000740.000

Tồn kho dòng sản phẩm PM-FT

SKU Tên sản phẩm Series Đơn vị Số lượng tồn
Đang tải dữ liệu…