NC Spotting Drills | Solid Carbide NC Spotting Drills
Mũi Khoan NC DRILL sử dụng với mục đích khoan tâm và vát mép lỗ khoan. Mũi Khoan NC DRILL sử dụng để định vị lỗ khoan chính xác và nhanh chóng trên máy NC/CNC. Có thể được sử dụng ở tốc độ cắt và tốc độ ăn dao cao hơn, tương thích với các công cụ khác.
NC DRILL có phiên bản khác : làm từ Carbide Micro Grain (Solid Carbide NC Spotting Drills) cứng vững hơn. Xem Catalogue để biết thêm chi tiết
NC DRILL là sản phẩm của FCT:
Được chế tạo từ vật liệu: Cobalt 8% HSS. Với lớp phủ: Bright Treatment, TiALN
hoặc
Được chế tạo từ vật liệu: Carbide Micro Grain. Với lớp phủ: Bright Treatment, TiALN
Được thiết kế tại Đài Loan và sản xuất tại Nhật Bản
Mũi khoan NC DRILL phù hợp gia công các sản phẩm ở phân khúc tầm trung và cao cấp.
Giá các sản phẩm giao động từ : 136.000đ đến 4.064.000đ tùy phiên bản.
Tham khảo thêm ở “Tải Catalogue” để biết thêm chi tiết.
| OD (d1) | LOC (l2) | OAL (l1) | 90°,120° Point Retail Price (VNĐ) | TiN Coating Retail Price (VNĐ) |
| D3 | 12 | 46 | 136.000 | 172.000 |
| D4 | 12 | 55 | 140.000 | 180.000 |
| D5 | 15 | 60 | 144.000 | 184.000 |
| D6 | 20 | 66 | 156.000 | 196.000 |
| D8 | 25 | 79 | 184.000 | 240.000 |
| D10 | 25 | 89 | 236.000 | 308.000 |
| D12 | 30 | 102 | 332.000 | 424.000 |
| D16 | 35 | 115 | 584.000 | 720.000 |
| D20 | 40 | 131 | 968.000 | 1.164.000 |
| OD (d1) | 90°,120° Point Retail Price (VNĐ) | TiN Coating Retail Price (VNĐ) | OD (d1) | 90°,120° Point Retail Price (VNĐ) | TiN Coating Retail Price (VNĐ) | |
| D2 | 244.000 | 280.000 | D8 | 644.000 | 724.000 | |
| D3 | 228.000 | 264.000 | D10 | 1.012.000 | 1.096.000 | |
| D4 | 228.000 | 264.000 | D12 | 1.284.000 | 1.428.000 | |
| D5 | 320.000 | 368.000 | D16 | 3.908.000 | 4.064.000 | |
| D6 | 320.000 | 368.000 |