PGR | Dao doa cổng chốt

Pin Gate Reamer

Dao doa EIKO PGR là dao doa cổng chốt dành cho lỗ côn. For Taper Hole.
Góc xoắn – Phải 8°. 4 me. HSS-Co. (SKH56)
Helix Angle – Right 8°. 4 Flutes. HSS-Co. (SKH56)

Được chế tạo từ vật liệu: HSSCo.

Với lớp phủ:

Được thiết kế và sản xuất tại Nhật Bản.

Dao doa EIKO PGR phù hợp gia công các sản phẩm cao cấp.

Giá các sản phẩm giao động từ : 116.000đ đến 508.000đ

Tham khảo thêm ở “Tải Catalogue” để biết thêm chi tiết.

Thông số kỹ thuật dao doa EIKO PGR

先端
R
両角
(θ)
Taper
Angle
刃長
(ℓ)
Length
of Flutes
大径
(ΦD2)
Dia at
Large End
全長
(L)
Overall
Length
シャンク径
(Φd)
Shank Dia.
0,5251,43704
0,5251,86704
0,5252,28704
0,5252,71704
0,5253,14704
0,75302,01806
0,75302,52806
0,75303,03806
0,75303,54806
0,75304,06806
1402,68906
1703,21206
11204,081706
1403,36906
1704,411206
11206,151706
1404,04906
1705,611206
11208,231708
1404,73906
1706,821206
112010,3117010
1405,41906
1708,031208
112012,3917012
1,25603,531106
1,25604,551106
1,25605,581106
1,25606,61106
1,25607,631108
1,5453,76956
1,5804,371306
1,51305,241806
1,5454,52956
1,5805,741306
1,51307,491808
1,5455,28956
1,5807,111308
1,51309,7318010
1,5456,04956
1,5808,481308
1,513011,9818012
1,5456,8956
1,5809,8613010
1,513014,2218012
先端
R
両角
(θ)
Taper
Angle
刃長
(ℓ)
Length
of Flutes
大径
(ΦD2)
Dia at
Large End
全長
(L)
Overall
Length
シャンク径
(Φd)
Shank Dia.
2504,841006
2905,541406
21306,231806
2505,681006
2907,071408
21308,471808
2506,511006
2908,611408
213010,718010
2507,351008
29010,1414010
213012,9418012
2508,191008
29011,6814012
213015,1818016
2,56061106
2,51006,71506
2,51507,572008
2,5607,011108
2,51008,41508
2,515010,1520010
2,5608,011108
2,510010,1115010
2,515012,7320012
2,5609,0211010
2,510011,8115012
2,515015,320016

Bảng điều kiện cắt dao doa PGR

加工径
Dia.
非鉄金属
Al. Cu
炭素鋼
FC. FCD. S50C
合金鋼
SCM. SKD. SUS304
調質鋼 ~38HRC
HPM. NAK
切削速度
Cutting Speed
10~15m/min
切削速度
Cutting Speed
7~10m/min
切削速度
Cutting Speed
5~8m/min
切削速度
Cutting Speed
4~7m/min
回転数
Spindle speed
rpm
送り
feed
mm/min
回転数
Spindle speed
rpm
送り
feed
mm/min
回転数
Spindle speed
rpm
送り
feed
mm/min
回転数
Spindle speed
rpm
送り
feed
mm/min
13.183 〜 4.77525 〜 382.228 〜 3.18318 〜 251.592 〜 2.54613 〜 201.273 〜 2.22810 〜 18
21.592 〜 2.38715 〜 231.114 〜 1.59211 〜 15796 〜 1.2738 〜 12637 〜 1.1146 〜 11
4796 〜 1.19410 〜 15557 〜 7967 〜 10398 〜 6375 〜 8318 〜 5574 〜 7
5637 〜 9559 〜 13446 〜 6376 〜 9318 〜 5094 〜 7255 〜 4464 〜 6
6531 〜 7968 〜 12371 〜 5316 〜 8265 〜 4244 〜 7212 〜 3713 〜 6
8398 〜 5977 〜 11279 〜 3985 〜 7199 〜 3184 〜 6159 〜 2793 〜 5
10318 〜 4777 〜 10223 〜 3185 〜 7159 〜 2553 〜 5127 〜 2233 〜 5
12265 〜 3986 〜 10186 〜 2655 〜 6133 〜 2123 〜 5106 〜 1863 〜 5
14227 〜 3416 〜 9159 〜 2274 〜 6114 〜 1823 〜 591 〜 1593 〜 4
15212 〜 3186 〜 9149 〜 2124 〜 6106 〜 1703 〜 585 〜 1492 〜 4
16199 〜 2986 〜 9139 〜 1994 〜 699 〜 1593 〜 580 〜 1392 〜 4
18177 〜 2656 〜 9124 〜 1774 〜 688 〜 1413 〜 571 〜 1242 〜 4
20159 〜 2396 〜 9111 〜 1594 〜 680 〜 1273 〜 564 〜 1112 〜 4
22145 〜 2176 〜 9101 〜 1454 〜 672 〜 1163 〜 558 〜 1012 〜 4
24133 〜 1996 〜 893 〜 1334 〜 666 〜 1063 〜 553 〜 932 〜 4
25127 〜 1916 〜 889 〜 1274 〜 664 〜 1023 〜 451 〜 892 〜 4
26122 〜 1846 〜 886 〜 1224 〜 661 〜 983 〜 449 〜 862 〜 4
28114 〜 1716 〜 880 〜 1144 〜 657 〜 913 〜 445 〜 802 〜 4
30106 〜 1595 〜 874 〜 1064 〜 553 〜 853 〜 442 〜 742 〜 4

Dia. là đường kính phay tối đa. Chiều dài phay khuyến nghị
Trong trường hợp Góc côn lên tới 4°, chiều dài phay gấp 3 lần đường kính phay. Trong trường hợp Góc Côn lớn hơn 4°, chiều dài phay bằng 2 lần đường kính phay.
Trong trường hợp vượt quá chiều dài khuyến nghị, hãy tiến hành phay bằng cách điều chỉnh tốc độ tiến dao.