TSD | Mũi khoan chuôi côn FCT

Taper Shank Twist Drills

Mũi khoan chuôi côn FCT TSD phù hợp với nhiều loại vật liệu và ứng dụng công nghiệp. Mũi khoan côn FCT TSD khoan lỗ trên vât liệu: Thép, nhôm, hợp kim, silumin, kẽm, đồng tinh luyện, gỗ và các vật liệu tổng hợp mềm khác.

Được chế tạo từ vật liệu: Thép HSS.

Với lớp phủ: Homo Treatment

Được thiết kế tại Đài Loansản xuất tại Nhật Bản.

Mũi khoan TSD phù hợp gia công các sản phẩm ở phân khúc tầm trung và cao cấp.

Giá các sản phẩm giao động từ : 412.000đ đến 6.540.000đ

Tham khảo thêm ở “Tải Catalogue” để biết thêm chi tiết.

OD
(d1)
LOC
(l2)
OAL
(l1)
MT
NO.
Retail
Price
(VND)
D131151981416.000
D13.51182021424.000
D141222051412.000
D14.51222222432.000
D151252252452.000
D15.51282282548.000
D161302302568.000
D16.51322322588.000
D171352352588.000
D17.51402402608.000
D181402402628.000
D18.51452452648.000
D191452452660.000
D19.51502502692.000
D201502502740.000
D20.51552552764.000
D211552552768.000
D21.51602602808.000
D221602602852.000
D22.51652652896.000
D231652652952.000
D23.516528531.000.000
D2416528531.044.000
D24.516528531.096.000
D2516528531.164.000
D25.516528531.200.000
D2616528531.212.000
D26.517029031.256.000
D2717029031.304.000
OD
(d1)
LOC
(l2)
OAL
(l1)
MT
NO.
Retail
Price
(VND)
D27.517529531.368.000
D2817529531.400.000
D28.518030031.460.000
D2918030031.460.000
D29.518530531.716.000
D3018530531.716.000
D30.519031031.800.000
D3119031031.800.000
D31.519531531.844.000
D3219531531.844.000
D3320034542.156.000
D3420535042.284.000
D3520535042.348.000
D3621035542.628.000
D3721035542.768.000
D3821536042.956.000
D3921536043.364.000
D4022036543.588.000
D4122036543.920.000
D4222537044.068.000
D4322537044.620.000
D4423037544.796.000
D4523037544.904.000
D4623538045.148.000
D4723538045.424.000
D4824038545.956.000
D4924038546.256.000
D5024539046.540.000

Điều kiện cắt khuyến nghị của TSD

Work
material
Carbon SteelsCarbon Steels
~23HRC
Carbon Steels
23~28HRC
Alloy Steel
23~34HRC
Strength~570 N/mm²~830 N/mm²830~950 N/mm²830~1110 N/mm²
ODRPMFeedRPMFeedRPMFeedRPMFeed
minmm/rev.minmm/rev.minmm/rev.minmm/rev.
2,53.3800,0252.5500,0251.9000,0152.3800,02
32.7000,052.0000,051.5000,0251.8800,05
51.7000,0631.2800,0639600,0381.1900,063
81.0500,137800,135900,0767300,13
117500,155600,154250,0765200,18
194400,233300,232550,133000,23
302600,281950,281450,181800,18
Work
material
Alloy Steel
34~38HRC
Stainless Steel
~23HRC
Ti AlloyTool Steel
Strength1110~1260 N/mm²~830 N/mm²410 N/mm²270 N/mm²
ODRPMFeedRPMFeedRPMFeedRPMFeed
minmm/rev.minmm/rev.minmm/rev.minmm/rev.
2,51.4000,0152.5500,0251.4000,023.1800,042
31.1000,022.0000,051.1000,0252.5000,05
57000,0251.2800,0637000,0381.5900,063
84300,0387800,134300,0769700,13
113100,055600,154300,0767000,18
191800,053300,231800,134400,23
301070,0761950,281070,182400,3
Work
material
Cast Iron
21HRC
AL AlloyMg. AlloyZinc AlloyPlastics
Strength800 N/mm²
ODRPMFeedRPMFeedRPMFeedRPMFeedRPMFeed
minmm/rev.minmm/rev.minmm/rev.minmm/rev.minmm/rev.
2,52.2500,0256.4000,0388.6000,0386.4000,0383.3800,025
32.0000,055.0000,0636.8000,0635.0000,0632.7000,05
51.2800,0633.2000,0764.3000,0763.2000,0761.7000,063
87800,132.0000,182.6000,182.0000,181.0500,13
115600,151.4000,21.9000,21.4000,27500,15
193300,238200,31.1000,38200,34400,23
301950,284900,386600,384900,382600,28

Tồn kho dòng sản phẩm TSD

SKU Tên sản phẩm Series Đơn vị Số lượng tồn
Đang tải dữ liệu…